1. Tính năng nổi bật của máy rửa bát Bosch SMI68NS07E
a/ Các chương trình rửa
08 Chương trình rửa tiêu chuẩn:
- Rửa chuyên sâu (Intensive)
+ Nhiệt độ 70oC
+ Thời gian rửa 145 - 150 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 1.15 - 1.25kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 10.5 - 13.5L
- Rửa tự động (Auto)
+ Nhiệt độ rửa 45oC - 65oC
+ Thời gian rửa 100 - 160 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.68 - 1.3kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 7 - 15.5L
- Rửa tiết kiệm (Eco)
+ Nhiệt độ 50oC,
+ Thời gian rửa khoảng 235 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.747kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 9.5L
- Rửa đêm (Silence)
+ Nhiệt độ 50oC
+ Thời gian rửa khoảng 240 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.8kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 10.5L
- Rửa ly cốc thủy tinh (Glass)
+ Nhiệt độ 40oC
+ Thời gian rửa khoảng 100 - 105 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.75 - 0.8kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 11.1 - 13.7L
- Rửa 1 giờ
+ Nhiệt độ 65oC
+ Thời gian rửa khoảng 89 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 1.05kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 11.5L
- Rửa nhanh 45oC (Quick )
+ Nhiệt độ 45oC
+ Thời gian rửa khoảng 35 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.71kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 10.5L
- Rửa tráng (Pre - rinse)
+ Nhiệt độ nước thường
+ Thời gian rửa 15 phút
+ Lượng điện tiêu thụ: 0.05kWh
+ Lượng nước tiêu thụ: 4L
b/ 04 chức năng đặc biệt
(chọn cùng các chương trình rửa tiêu chuẩn).
- Vùng rửa chuyên sâu (Intensive Zone)
- Rửa nhanh (SpeedPerfect +).
- Rửa diệt khuẩn (Hygene Plus).
- Sấy khô tăng cường (ExtraDry).

2/ Chương trình vệ sinh máy
– 5 nhiệt độ rửa
– Tự độ phân phối viên rửa
– Động cơ EcoSilence
– Cảm biến độ bẩn nước, cảm biến tải
– Công nghệ trao đổi nhiệt
– Bộ lọc 3 lớp
– Khoang máy: Thép không rỉ
– Đồng hồ hiển thị thời gian thực
– Đèn chỉ thị màu đỏ
– Báo hiệu kết thức chương trình
– Hẹn giờ chạy: 1-24 h
– Báo hiệu thiếu muối
– Báo thiếu chất trợ xả

3/ Hệ thống khay rửa của máy rửa bát Bosch SMI68NS07E
– Hệ thống khay VarioFlex
– Khay thứ 3 Vario3 drawer
– Khay màu xám
– 3 vị trí khay trên RackMatic
– Vi trí lật trên khay trên và khay dưới
– Kệ cho bát trên khay trên và khay dưới

