Chi tiết kích thước chảo từ Hokua Mystar 30:
- Đường kính trong: 300 mm.
- Đường kính ngoài: 324 mm.
- Tổng chiều dài (cả cán): 513 mm.
- Chiều cao: 126 mm (tay cầm từ điểm cao nhất xuống dưới)
- Chiều cao thân chảo: 65 mm.
- Độ dày đáy chảo: 2.6 mm.
- Trọng lượng: 1060 g.
Thông số chảo từ Hokua Mystar 27:
- Đường kính trong: 270 mm.
- Đường kính ngoài: 293 mm.
- Tổng chiều dài (cả cán): 478 mm.
- Chiều cao: 134 mm (tay cầm từ điểm cao nhất xuống dưới)
- Chiều cao thân chảo: 61 mm. - Độ dày đáy chảo: 2.6 mm.
Thông số chảo từ Hokua Mystar 24:
- Đường kính trong: 240 mm.
- Đường kính ngoài: 263 mm.
- Tổng chiều dài (cả cán): 443 mm.
- Chiều cao: 113 mm (tay cầm từ điểm cao nhất xuống dưới)
- Chiều cao thân chảo: 57 mm.
- Độ dày đáy chảo: 2.6 mm.
- Trọng lượng: 710 g.
Thông số chảo từ Hokua Mystar 21:
- Đường kính trong: 210 mm.
- Đường kính ngoài: 233 mm.
- Tổng chiều dài (cả cán): 408 mm.
- Chiều cao: 118 mm (tay cầm từ điểm cao nhất xuống dưới)
- Chiều cao thân chảo: 51 mm.
- Độ dày đáy chảo: 2.6 mm.
- Trọng lượng: 620 g.

